6 CÁCH DIỄN ĐẠT TIẾNG ANH VAY MƯỢN TỪ NƯỚC NGOÀI BẠN NÊN BIẾT

Thảo luận trong 'Học tiếng Anh'

  1. 2,422
    3
    38
    Jenny.de
    Offline

    Jenny.de Active Member

    Tham gia ngày:
    20/8/17
    Thật ra tiếng Anh cũng vay mượn một số cách diễn đạt của nước khác để làm phong phú thêm ngôn ngữ của mình. Việc hiểu nghĩa và biết cách sử dụng các từ hoặc cụm từ vay mượn này sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong quá trình du học. Nếu có thể, bạn hãy sử dụng các cách diễn đạt dưới đây vào bài luận của mình để góp phần gây ấn tượng cho người đọc.




    1. De Facto


    De facto là một từ trong tiếng Latin, dịch sang tiếng Anh nó có nghĩa “exact” (thật sự) khi được dùng như một tính từ và có nghĩa “in reality” (trong thực tế) khi được dùng như một trạng từ. Trong lĩnh vực pháp luật, de facto lại có nghĩa “không được pháp luật công nhận”, trái ngược với nghĩa “được pháp luật công nhận” của de jure. Trong một số trường hợp nhất định, chúng ta có thể dùng de facto (với nghĩa ‘trong thực tế’) và de jure cùng một lúc.



    Ví dụ:



    - Khi de facto được dùng như một tính từ:



    o The general took de facto control of the country. (Ngài tổng tư lệnh đã thật sự nắm quyền điều hành đất nước)



    - Khi de facto được dùng như một trạng từ:



    o He continued to rule the country de facto. (Trong thực tế, ông ấy vẫn tiếp tục điều hành đất nước)



    - Khi de facto và de jure dùng chung với nhau:



    o He held the power de jure and de facto. (Ông ấy có quyền lực về mặt pháp luật lẫn trong thực tế)





    2. Vis-à-Vis


    [​IMG]



    Nghĩa gốc của từ này trong tiếng Pháp khi dịch qua tiếng Anh là “face to face” (mặt đối mặt) và được dùng như một trạng từ. Ngoài ra từ này còn được sử dụng rộng rãi như một giới từ với nghĩa là “in comparison with” (so với) hoặc “related to” (đối với / về).



    Ví dụ:



    - Khi vis-à-vis được dùng như một trạng từ:



    o He was there vis-à-vis with Miss Arundel (Anh ta đã ở đó đối mặt với cô Arundel)



    o She sat on the other side of the table, vis-à-vis John. (Cô ấy ngồi ở phía bên kia cái bàn, đối diện với John)



    - Khi vis-à-vis được dùng như một giới từ :



    o I want to talk to you about the Iran situation, vis-à-vis nuclear weapons(Tôi muốn nói với bạn về tình hình của nước Iran, nhất là về vũ khí hạt nhân)



    o The company has an unfair policy vis-à-vis smaller companies (Công ty này có chính sách khá bất công so với những công ty nhỏ hơn)




    3. Status quo


    [​IMG]



    Cụm từ Latin phổ biến này được dùng như một danh từ và có nghĩa trong tiếng Anh là “the situation as it is now” (tình trạng hiện tại của sự việc). Status quo hoặc the status quo thường được dùng để nói đến các vấn đề chính trị xã hội.



    Ví dụ:



    - They have a vested interest in maintaining the status quo. (Họ mong muốn giữ cho mọi thứ không có gì thay đổi)





    4. Cul-de-sac


    [​IMG]



    Cụm từ này bắt nguồn từ nước Anh và được sử dụng bởi giới quý tộc nói tiếng Pháp. Nghĩa gốc của nó trong tiếng Anh là “bottom of a bag” (đáy túi) nhưng thường được dùng với nghĩa là “a street that is closed at one end” (ngõ cụt). Cul-de-sac có thể được sử dụng một cách ẩn dụ ý nói một quyết định không có tương lai hoặc dễ đi vào bế tắc.



    Ví dụ:



    - We live in a quiet cul-de-sac. (Chúng tôi sống trong một ngõ cụt yên ắng).



    - This particular brand had entered a cul-de-sac. (Thương hiệu này đã đi vào ngõ cụt không thể phát triển thêm nữa)





    5. Per se


    Per se là một từ xuất phát từ tiếng Latin có nghĩa tiếng Anh là “by itself” để nhấn mạnh đến chủ thể đang được nói đến hơn là những thứ liên quan xung quanh.



    Ví dụ:



    - This candidate is not a pacifist per se, but he is in favor of peaceful solutions when practicable. (Bản thân ứng viên này không phải là người theo chủ nghĩa hòa bình nhưng anh ấy luôn chọn giải pháp ôn hòa nhất nếu có thể)



    6. Ad hoc


    [​IMG]



    Ad hoc là một từ mượn trong tiếng Latin và có thể sử dụng như một tính từ với nghĩa “arranged when necessary” (được hình hành khi cần thiết) hoặc như một trạng từ với nghĩa “for the particular aim” (dành cho mục đích cụ thể).



    Ví dụ:



    - Khi ad hoc được dùng như một tính từ:



    o The meeting will be held on an ad hoc basis. (Các cuộc họp sẽ được tổ chức bất ngờ tùy vào tình hình hiện tại)



    - Khi ad hoc được dùng như một trạng từ:



    o This group was consituted ad hoc (Nhóm này vừa được thành lập với một mục đích cụ thể)



    Nguồn tham khảo: Dailywritingtips, OxfordDictionaries,EnglishStackExchange


    Trung tâm tư vấn du học Đức và Đào tạo tiếng Đức DHD Zentrum
    Địa chỉ: 121 Đông Các, Hà Nội
    Hotline: 0947.53.58.58 ( Mr. Hạnh )
    Website: duhocduc.org - dhd.vn
    Fanpage: facebook.com/sinhvienduc
    Group: facebook.com/groups/dhd.vn
     
: tieng anh

Chia sẻ trang này

XenForo Add-ons by Brivium ™ © 2012-2013 Brivium LLC.