NICHT-TRENNBARE UND TRENNBARE VERBEN: ĐỘNG TỪ KHÔNG TÁCH ĐƯỢC VÀ TÁCH ĐƯỢC (A1)

Thảo luận trong 'Tài liệu, Sách học tiếng Đức'

  1. 300
    1
    18
    Jenny.de
    Offline

    Jenny.de Member

    Tham gia ngày:
    20/8/17
    Động từ không tách được
    Là những động từ hình thành từ nhóm tiếp đầu ngữ be-, emp-, ent-, er-, ge-, ver-, zer-cộng với phần thân động từ chính. Nhóm tiếp đầu ngữ này không thể tách rời ra khỏi động từ chính. Do đó, khi chia động từ, bạn chia bình thường như bài Chia động từ.

    be-: beginnen
    Wann beginnt das neue Jahr? (Năm mới bắt đầu khi nào?)

    emp-: empfehlen
    Ich empfehle dir, diesen Studiengang zu wählen. (Mình khuyên bạn nên chọn ngành này)

    ent-: entspannen
    Ich entspanne meine Füße. (Tôi thư giãn đôi bàn chân)

    er-: erklären
    Sie erklärt mir die Bedeutung von dem Wort “Moin”. (Cô ấy giải thích cho tôi ý nghĩa của từ “Moin”)

    ge-: genießen
    Wir genießen das Leben. (Chúng tôi đang tận hưởng cuộc sống)

    ver-: vergessen
    Er vergisst meinen Geburtstag. (Anh ấy quên ngày sinh nhật của tôi)

    zer-: zerstören
    Wir zerstören die Erde. (Chúng ta đang phá hủy Trái Đất)

    wider-: widersprechen
    Ich widerspreche dir, weil du Unrecht hast. (Tôi không đồng ý với bạn, vì bạn đã sai)

    miss-: missverstehen
    Ich missverstehe deine Absicht. (Mình hiểu nhầm ý cậu)

    Động từ tách được
    Là những động từ hình thành từ các nhóm tiếp đầu ngữ còn lại như ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, her-, vor-, zu-, zurück- cộng với phần thân động từ chính. Số lượng động từ tách được nhiều hơn động từ không tách được.
    Nhóm tiếp đầu ngữ này có thể tách rời ra khỏi động từ chính. Do đó, trước khi chia động từ (với cấp độ A1, chỉ đang xét đến các câu chính Hauptsätze), phải tách nhóm tiếp đầu ngữ này ra và để nó xuống cuối câu, sau đó mới chia phần thân động từ chính bình thường như bài Chia động từ.

    ab-: abholen
    Ich hole Jenny vom Kindergarten ab. (Tôi đón Jenny từ nhà trẻ)

    an-: anfangen
    Der Film fängt um 21 Uhr an. (Bộ phim bắt đầu lúc 21h)

    auf-: aufstehen
    Er steht jeden Tag um 6 Uhr auf. (Hàng ngày anh ấy đều dậy vào lúc 6h)

    aus-: aussteigen
    Ich steige aus dem Zug um 11 Uhr aus. (Tôi xuống tàu vào lúc 11h)

    ein-: einkaufen
    Sie kauft im Supermarkt ein. (Cô ấy mua sắm ở trong siêu thị)

    her-: herstellen
    Wir stellen diese Produkte nicht mehr her. (Chúng tôi không sản xuất sản phẩm này nữa)

    vor-: vorlesen
    Meine Mutter liest mir jeden Abend eine Geschichte vor. (Mỗi tối mẹ đều đọc truyện cho tôi nghe)

    zu-: zumachen
    Ich mache die Tür zu. (Tôi đóng cửa lại)

    zurück-: zurückkommen
    Wann kommst du von der Uni zurück? (Khi nào cậu từ trường về?)

    Mẹo nhỏ
    Khi đọc hoặc nói các động từ tách được: Bạn hãy luôn nhấn trọng âm vào phần tiếp đầu ngữ của nó: ankommen: nhấn trọng âm vào an hay aufstehen: nhấn trọng âm vào auf.
    Ngược lại, khi đọc hoặc nói các động từ không tách được: Bạn luôn nhấn trọng âmvào phần có nguyên âm ngay sau tiếp đầu ngữ: beginnen: nhấn trọng âm vào gin

    theo dattrandeutsch

    Trung tâm tư vấn du học Đức và Đào tạo tiếng Đức DHD Zentrum
    Địa chỉ: 121 Đông Các, Hà Nội
    Hotline: 0947.53.58.58 ( Mr. Hạnh )
    Website: duhocduc.org - dhd.vn
    Fanpage: facebook.com/sinhvienduc
    Group: facebook.com/groups/dhd.vn
     

Chia sẻ trang này

XenForo Add-ons by Brivium ™ © 2012-2013 Brivium LLC.